Đăng ký nhận tin
Thứ Tư, ngày 16/9/2026

PHÁT HUY GIÁ TRỊ KIỂM TOÁN TRONG CỦNG CỐ NIỀM TIN VÀ BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

Đang nạp audio...

(sav.gov.vn) - Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ được đặt ra trong tổng thể công tác xây dựng Đảng về chính trị, tư tưởng; trong đó, Đại hội XIII xác định yêu cầu kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch. Trong kỷ nguyên số và hội nhập quốc tế sâu rộng, yêu cầu này đặt ra không chỉ đối với công tác tư tưởng - lý luận, mà còn gắn với chất lượng quản trị quốc gia, tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quản lý, sử dụng nguồn lực công. Từ góc độ đó, hoạt động của Kiểm toán nhà nước (KTNN), với chức năng đánh giá, xác nhận, kết luận và kiến nghị đối với việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công, có thể góp phần tạo lập những thông tin và bằng chứng thực tiễn phục vụ quản trị, củng cố niềm tin xã hội và cung cấp cơ sở để nhận diện, giải thích đúng bản chất các vấn đề phát sinh trong

Ảnh minh họa

Bảo vệ nền tảng tư tưởng phải gắn với thực tiễn phát triển

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam trong kỷ nguyên phát triển mới là nhiệm vụ có ý nghĩa quan trọng đối với sự ổn định chính trị và phát triển đất nước. Văn kiện Đại hội XIII xác định tư tưởng chỉ đạo xuyên suốt là kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; đồng thời đặt ra yêu cầu chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.

Điều đó cho thấy bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ là nhiệm vụ của công tác tư tưởng - lý luận mà gắn với trách nhiệm của nhiều chủ thể trong hệ thống chính trị, mỗi chủ thể từ chức năng, nhiệm vụ của mình góp phần tạo dựng những điều kiện thực tiễn để củng cố niềm tin xã hội.

Từ góc độ lý luận, nền tảng tư tưởng của Đảng được đặt trong mối quan hệ giữa lý luận và thực tiễn. Chủ nghĩa Mác - Lênin cung cấp cơ sở thế giới quan và phương pháp luận; tư tưởng Hồ Chí Minh là sự vận dụng và phát triển sáng tạo trong điều kiện cụ thể của Việt Nam. Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng không chỉ được thể hiện ở việc giữ vững những nguyên lý cốt lõi, mà còn ở khả năng nghiên cứu, tổng kết thực tiễn, bổ sung và phát triển lý luận trước những vấn đề mới.

Trong bối cảnh toàn cầu hóa, chuyển đổi số và không gian thông tin đa chiều, những vấn đề kinh tế - xã hội, quản trị công, tài chính công, đầu tư công, đất đai và tài sản công có thể trở thành những chủ đề được xã hội quan tâm và tranh luận rộng rãi. Những hạn chế trong quản lý nếu không được nhận diện, giải thích và xử lý kịp thời có thể tạo ra khoảng trống thông tin; ngược lại, thông tin chính xác, đầy đủ và có căn cứ sẽ giúp xã hội có điều kiện tiếp cận vấn đề một cách khách quan hơn.

Vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng cần được đặt trong mối quan hệ với thực tiễn phát triển đất nước, hiệu quả quản trị và kết quả thực hiện các chủ trương, chính sách. Những kết quả cụ thể trong quản lý và sử dụng nguồn lực công, trong phòng, chống tham nhũng, lãng phí, trong hoàn thiện thể chế và nâng cao trách nhiệm giải trình là những yếu tố có ý nghĩa đối với việc củng cố niềm tin xã hội.

Kiểm toán nhà nước góp phần tạo lập thông tin tin cậy về quản trị nguồn lực công

Chính trong bối cảnh đó, vai trò của KTNN có thể được nhìn nhận từ phương diện đóng góp vào chất lượng quản trị và cung cấp thông tin thực chứng về việc quản lý, sử dụng nguồn lực công.

Theo quy định hiện hành, KTNN có chức năng đánh giá, xác nhận, kết luận và kiến nghị đối với việc quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công. Hoạt động KTNN được thực hiện trên nguyên tắc độc lập, chỉ tuân theo pháp luật; kết quả kiểm toán không chỉ bao gồm các kiến nghị xử lý tài chính mà còn có thể là những kiến nghị hoàn thiện cơ chế, chính sách và chấn chỉnh công tác quản lý.

Thực tiễn hoạt động của KTNN cho thấy, thông qua kiểm toán, những hạn chế trong quản lý, sử dụng tài chính, tài sản công được nhận diện; các kiến nghị kiểm toán góp phần tăng cường công khai, minh bạch, trách nhiệm giải trình, kỷ luật, kỷ cương tài chính và phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực.

Ở phương diện này, giá trị của kiểm toán không chỉ nằm ở việc phát hiện và kiến nghị xử lý những sai phạm cụ thể. Quan trọng hơn, kết quả kiểm toán cung cấp thông tin để các cơ quan quản lý nhận diện những bất cập trong cơ chế, chính sách và tổ chức thực hiện; từ đó có giải pháp chấn chỉnh, khắc phục và phòng ngừa.

Đây cũng là điểm có ý nghĩa đối với việc tạo lập môi trường thông tin minh bạch. Khi những vấn đề liên quan đến quản lý, sử dụng nguồn lực công được kiểm tra, đánh giá và cung cấp thông tin có căn cứ, xã hội có thêm cơ sở để nhận diện đúng bản chất của vấn đề, phân biệt giữa sai phạm cụ thể với những nhận định mang tính khái quát hóa.

Từ phát hiện sai phạm đến cung cấp “bức tranh đầy đủ” về vấn đề

Trong lĩnh vực đầu tư công, đất đai, tài chính công hay tài sản công, kết quả kiểm toán có thể chỉ ra những hạn chế trong lập, phân bổ, quản lý và sử dụng nguồn lực; đồng thời đưa ra kiến nghị xử lý hoặc hoàn thiện cơ chế. Việc công khai và giải thích đầy đủ những kết quả này có ý nghĩa không chỉ đối với công tác quản lý mà còn đối với khả năng tiếp nhận thông tin của xã hội.

Chẳng hạn, một dự án đầu tư công có sai sót trong lập dự toán, đấu thầu hoặc tổ chức thực hiện có thể trở thành đối tượng của những nhận định khái quát về hiệu quả đầu tư công. Nhưng bản thân hoạt động kiểm toán, khi phát hiện và kiến nghị xử lý những sai sót đó, lại cung cấp một góc nhìn khác: hệ thống kiểm soát đang nhận diện vấn đề và đưa ra yêu cầu khắc phục.

Tương tự, trong lĩnh vực đất đai, những bất cập trong quản lý, định giá hoặc sử dụng đất khi được kiểm toán có thể dẫn đến các kiến nghị hoàn thiện cơ chế, chính sách. Điều quan trọng là thông tin về kết quả kiểm toán cần được đặt trong đầy đủ bối cảnh, tránh việc một kết luận hoặc một con số bị tách khỏi phạm vi, đối tượng và nội dung kiểm toán để dẫn đến cách hiểu không đầy đủ.

Trong lĩnh vực y tế, đặc biệt đối với việc quản lý, sử dụng các nguồn lực công, kiểm toán cũng có thể cung cấp thêm thông tin về việc thực hiện chính sách và sử dụng nguồn lực. Việc cung cấp thông tin chính xác, đầy đủ và đúng bối cảnh càng có ý nghĩa đối với những lĩnh vực nhạy cảm, có tác động trực tiếp đến đời sống xã hội.

Đối với các vấn đề về quản lý thuế, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài hoặc những hoạt động có nguy cơ làm thất thu ngân sách, kết quả kiểm toán có thể góp phần cung cấp thông tin về thực trạng quản lý và những vấn đề cần khắc phục. Tuy nhiên, mỗi kết quả kiểm toán cần được diễn giải đúng phạm vi và bản chất, tránh từ một trường hợp hoặc một nhóm trường hợp suy rộng thành nhận định về toàn bộ môi trường đầu tư, kinh doanh.

Những ví dụ trên cho thấy một giá trị quan trọng của hoạt động kiểm toán: không chỉ phát hiện vấn đề mà còn cung cấp thêm dữ liệu, căn cứ và bối cảnh để các cơ quan quản lý, cơ quan báo chí và công chúng có điều kiện hiểu đúng hơn về vấn đề được kiểm toán.

Minh bạch thông tin - một phương diện góp phần củng cố niềm tin công

Trong kỷ nguyên số, tốc độ lan truyền thông tin nhanh khiến yêu cầu về tính chính xác, đầy đủ và kịp thời của thông tin chính thống ngày càng cao. Khoảng trống thông tin hoặc việc cung cấp thông tin thiếu bối cảnh có thể làm gia tăng cách hiểu khác nhau về cùng một vấn đề.

Vì vậy, cùng với nâng cao chất lượng kiểm toán, việc công khai và truyền đạt kết quả kiểm toán theo hướng dễ tiếp cận hơn đối với công chúng có ý nghĩa thiết thực. Báo cáo kiểm toán trước hết phải bảo đảm tính chính xác, khách quan và đúng quy định; trên cơ sở đó, những nội dung phù hợp có thể được tóm lược, giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu để người dân có điều kiện tiếp cận thông tin.

Điều này cũng đặt ra yêu cầu tăng cường phối hợp giữa KTNN với các cơ quan thông tin, báo chí trong việc truyền tải kết quả kiểm toán. Báo chí có thể giúp giải thích những vấn đề chuyên môn, đặt kết quả kiểm toán trong bối cảnh kinh tế - xã hội và giúp công chúng hiểu rõ hơn về phạm vi, mục tiêu, phát hiện và kiến nghị của từng cuộc kiểm toán.

Theo định hướng phát triển KTNN đến năm 2030, việc nâng cao trách nhiệm giải trình, công khai, minh bạch, hiệu quả sử dụng nguồn lực và giữ vững niềm tin của nhân dân là những nội dung được đặt trong tổng thể phát triển KTNN.

Kiểm toán và yêu cầu chủ động trước những vấn đề trên không gian mạng

Một trong những yêu cầu đặt ra hiện nay là nâng cao khả năng nhận diện, phân tích và xử lý thông tin trong môi trường số. Các vấn đề liên quan đến tài chính công, đầu tư công, đất đai, tài sản công thường có tính phức tạp, nhiều số liệu và dễ bị tách khỏi bối cảnh chuyên môn khi được chia sẻ trên mạng xã hội.

Do đó, thông tin kiểm toán cần được truyền tải theo hướng rõ phạm vi, rõ căn cứ, rõ phát hiện và rõ kiến nghị. Khi thông tin được đặt đúng bối cảnh, người tiếp nhận có thêm cơ sở để phân biệt giữa một vấn đề tồn tại cụ thể với những kết luận mang tính quy chụp.

Ở đây, KTNN không thay thế chức năng của các cơ quan làm công tác tư tưởng, tuyên truyền hay báo chí. Đóng góp đặc thù của KTNN nằm ở việc cung cấp những kết quả kiểm toán, dữ liệu và kiến nghị thuộc chức năng của mình. Đây là nguồn thông tin thực chứng có thể được sử dụng trong quá trình phân tích, thông tin và giải thích các vấn đề về quản lý, sử dụng nguồn lực công.

Nâng cao chất lượng kiểm toán để tăng giá trị của thông tin kiểm toán

Để phát huy vai trò này, trước hết cần tiếp tục nâng cao chất lượng hoạt động kiểm toán theo hướng chuyên sâu, hiện đại, dựa trên rủi ro và tăng cường ứng dụng công nghệ.

Chất lượng của kết luận, kiến nghị kiểm toán là nền tảng của giá trị thông tin kiểm toán. Những kết quả được xây dựng trên cơ sở bằng chứng đầy đủ, phương pháp phù hợp và đánh giá khách quan sẽ có giá trị cao hơn trong quản lý, giám sát và cung cấp thông tin cho xã hội.

Cùng với đó, cần tiếp tục nâng cao năng lực của kiểm toán viên về chuyên môn, pháp luật, công nghệ và kỹ năng phân tích thông tin. Trong môi trường thông tin đa chiều, năng lực chuyên môn không chỉ phục vụ hoạt động kiểm toán mà còn giúp kiểm toán viên nhận diện tốt hơn những vấn đề mới phát sinh trong quản lý, sử dụng nguồn lực công.

Công khai kết quả kiểm toán theo hướng dễ tiếp cận với công chúng

Một yêu cầu khác là tiếp tục đổi mới phương thức công khai, truyền thông kết quả kiểm toán trong khuôn khổ pháp luật.

Bên cạnh báo cáo và các hình thức công khai theo quy định, những nội dung phù hợp có thể được diễn giải theo hướng ngắn gọn, dễ hiểu, làm rõ vấn đề, phạm vi, số liệu, nguyên nhân và kiến nghị. Cách thức này giúp hạn chế việc một thông tin riêng lẻ bị tách khỏi bối cảnh và được diễn giải theo những cách khác nhau.

Đây cũng là không gian để Báo Kiểm toán phát huy vai trò của cơ quan báo chí chuyên ngành: chuyển hóa thông tin kiểm toán thành những sản phẩm báo chí có giá trị thông tin, giải thích và cảnh báo; đồng thời giúp công chúng hiểu rõ hơn ý nghĩa của các phát hiện, kiến nghị kiểm toán đối với quản trị và sử dụng nguồn lực công.

Gắn kết kiểm toán với truyền thông và tổng kết thực tiễn

KTNN cũng cần tiếp tục tăng cường phối hợp với các cơ quan báo chí và các cơ quan có liên quan trong việc cung cấp, giải thích và truyền tải thông tin kiểm toán theo đúng chức năng, thẩm quyền.

Đồng thời, kết quả kiểm toán cần được tổng hợp, phân tích và khái quát ở tầm chính sách. Những vấn đề lặp lại qua nhiều cuộc kiểm toán, những rủi ro mang tính hệ thống hoặc những bất cập về cơ chế, chính sách cần được nhận diện để kiến nghị hoàn thiện.

Khi đó, giá trị của kiểm toán không chỉ dừng lại ở xử lý một vụ việc hay một khoản tài chính cụ thể, mà còn góp phần cung cấp dữ liệu cho quá trình hoàn thiện chính sách và nâng cao chất lượng quản trị.

Xây dựng đội ngũ kiểm toán viên vừa vững chuyên môn, vừa có trách nhiệm xã hội

Để thực hiện tốt những yêu cầu trên, cần xây dựng đội ngũ kiểm toán viên có năng lực chuyên môn, bản lĩnh nghề nghiệp, ý thức trách nhiệm và khả năng thích ứng với môi trường thông tin mới.

Việc nhận thức đầy đủ về trách nhiệm xã hội của nghề kiểm toán không làm thay đổi bản chất nghề nghiệp. Ngược lại, điều đó giúp mỗi kiểm toán viên ý thức rõ hơn giá trị của tính độc lập, khách quan, trung thực và dựa trên bằng chứng trong từng hoạt động chuyên môn.

Trong môi trường hội nhập quốc tế, yêu cầu này càng được đặt ra rõ hơn. Việc tiếp cận chuẩn mực, thông lệ và kinh nghiệm quốc tế cần đi cùng khả năng vận dụng phù hợp với pháp luật và điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

Nâng cao hiệu lực thực hiện kiến nghị kiểm toán

Giá trị của kiểm toán cuối cùng không chỉ nằm ở việc phát hiện vấn đề mà còn ở khả năng tạo ra sự thay đổi sau kiểm toán.

Vì vậy, cần tiếp tục nâng cao hiệu lực thực hiện kết luận, kiến nghị kiểm toán; theo dõi, đôn đốc và đánh giá đầy đủ việc thực hiện kiến nghị theo quy định. Khi các bất cập được khắc phục, cơ chế được hoàn thiện và nguồn lực công được quản lý hiệu quả hơn, kết quả kiểm toán sẽ tạo ra tác động thực tế rõ hơn đối với quản trị nhà nước.

Thực tiễn cũng cho thấy vẫn còn những kết luận, kiến nghị chưa được thực hiện đầy đủ do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có những vấn đề liên quan đến cơ chế, chính sách và trách nhiệm của các chủ thể. Vì vậy, việc đánh giá toàn diện và có giải pháp phù hợp để nâng cao hiệu quả thực hiện kiến nghị là một nội dung quan trọng trong chu trình kiểm toán.

Kết nối lý luận với thực tiễn bằng những kết quả có thể kiểm chứng

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên phát triển mới không chỉ đặt ra yêu cầu về lý luận mà còn gắn với chất lượng và hiệu quả của thực tiễn quản trị.

Trong hệ thống đó, KTNN có vị trí và chức năng riêng: cung cấp những đánh giá, xác nhận, kết luận và kiến nghị về quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công; qua đó góp phần tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình, kỷ luật, kỷ cương tài chính và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Từ góc độ này, hoạt động kiểm toán có thể góp phần tạo lập những luận cứ thực tiễn cho quá trình quản trị, hoạch định chính sách và thông tin tới xã hội. Khi những kết quả kiểm toán được công khai phù hợp, giải thích đầy đủ và đặt trong đúng bối cảnh, thông tin kiểm toán có thể trở thành một nguồn dữ liệu quan trọng giúp xã hội nhận diện đúng hơn các vấn đề liên quan đến quản lý, sử dụng nguồn lực công.

Lượt xem: 1